Đáy nhựa PU / Lọc không khí (lọc gió)
Hiển thị 16–30 của 35 kết quả
-
Lọc gió (không khí) A-5102-S
760.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: A-5102-S [Gồm: A-5102 (chính) + A-5103 (phụ)], A-8650 (Phiên bản tăng tuổi thọ sử dụng); CAT: 142-1339 + 142-1404; DONALSON: P777279; P777414
-
Lọc gió (không khí) A-5107
520.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: A-5105; OEM: A-5107; C20500; FK-4146A; 024110; 072386; DEUTZ: 1180867; P778994; AF26395 || A-5107-S (Fullset): 024110, 024112; 3901477M1, 3901478M1, 580-12020, 580-12021 || A-5106 (Lọc phụ): LOESING: 024112; SENNEBOGEN: 072385; BOMAG: 05821148; NEUSON: 1000061509
-
Lọc gió (không khí) A-5539
450.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: A-5539; KOBELKO: YN11P00029S003, YN11P00029S003D, YN11P00029S002 || 1-14215-211-0 , 1-86750-125-0 , 1-87310-134-0 , 16546-Z9019 , 16546-Z9108 , 4286128 , 8-97386-715-0 , 8-98037-712-0 , 8-98071421-0 , AT280662
-
Lọc gió (không khí) A-5539AB
600.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: A-2709-S (Fullset); A-5539 (lọc chính); A-5538 (lọc phụ); DONALSON: P821938 (Lọc phụ) + P821963 (lọc chính) || Phiên bản không lọc phụ: KOBELKO: YN11P00029S003, YN11P00029S003D, YN11P00029S002; 1-14215-211-0 , 1-86750-125-0 , 1-87310-134-0 , 16546-Z9019 , 16546-Z9108 , 4286128 , 8-97386-715-0 , 8-98037-712-0 , 8-98071421-0 , AT280662; 8-98071421-0+8-98071422-0; 4286128+4286130
-
Lọc gió (không khí) A-5541 OEM
310.000 ₫Mã lọc tương đồng: SAKURA: A-5541; A-1635PU; JS-3090; AF25485; P772580; 131-8902; P828889; 70955N; 70956N; ST40131A; FK4010A; 119117-12560; 222421A1; 26510342; 3214312700; 40C0496; 441953001; 4486002; 901-048; A-131AB; CA839
-
Lọc gió (không khí) A-5541AB
450.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: A-5541-S (FULLSET), A-5541 (Lọc chính), A-5540 (Lọc phụ); A-1635PU; JS-3090 || A-131AB; CA839; 131-8902; P828889; 70955N; 70956N; ST40131A; FK4010A; 119117-12560; 222421A1; 26510342; 3214312700; 40C0496; 441953001; 4486002; 901-048 || 1010600339+1010600341 , 131-8902+131-8903 , 860B1201110+860B1201120 , KWL00802+KNL00802 || LỌC PHỤ: 119117-12570 , 1241081 , 1318903 , 222422A1 , 222422A1 , 222422A1 , 26510343 , 3214312600 , 4486014 , 59155127 , 70957N , 800104279 , 8047966 , 860B1201120 , 86555827 , 86555827 , A123665S , KW1634S , Y119117-12570
-
Lọc gió (không khí) A-5666 AKIRA
520.000 ₫Mã lọc tương đồng: SAKURA: A-5666, A-5668-S (fullset), A-5667 (lọc phụ) ; A-2348PU; 020622; 1308462H1; 4420-07001-0; 600-185-4110; 70986N; AT178516; JS3029A
-
Lọc gió (không khí) A-5675A
380.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: A-5673; A-5675-S (Full-set); KOSAN: A-5675A; 172660-13840; 206-5234; 600-185-2510; 6737-81-7401 || A-8671, A-8670 (phụ), A-8672-S (fullset); 600-185-2500; SUMITOMO: MMH81090 + MMH81080 || 02250127-684 , 32/925401 , 381230A1 , 4270035M1 , 600-185-2510 , 7700050836 , 800104248 , 82028148 , 82028976 , 85821058 , 8602995 , CT 77 00 050 836 , H 411 201 090 100 , RE171235
-
Lọc gió (không khí) A-640A BOSHIDE
500.000 ₫Mã lọc tương đồng: SAKURA: A-5666, A-5668-S (fullset), A-5667 (lọc phụ) ; A-2348PU; A-640A; 020622; 1308462H1; 4420-07001-0; 600-185-4110; 70986N; AT178516; JS3029A
-
Lọc gió (không khí) A-640AB BOSHIDE
600.000 ₫Mã lọc tương đồng: SAKURA: A-5668-S, A-5666 (lọc chính), A-5667 (lọc phụ) ; A-640AB; A-2348PU; 020622; 1308462H1; 4420-07001-0; 600-185-4110; 70986N; AT178516; JS3029A; 11N6-27040;
-
Lọc gió (không khí) A-6707 OEM
590.000 ₫Mã lọc tương đồng: SAKURA: A-6707 (Lọc chính); A-6709-S (Fullset) || CAT: 256-7902; MANN & HUMMEL: C 23 610 (C23610); FK-4147A; 00 0752 198 1 , 02250164-532 , 055134R1 , 5.821.149 , 0752 198 0 , 0752 198 1 , 100720 , 1181003 , 1266748 , 1266749 , 13C35-16615-AA , 1613800400 , 17952425-0 , 20405830 , 2914 9310 , 2914 9310-00 , 32/920401 , 3840034 , 3902783M1 , 41963 , 480024 , 5.501.661.094 , 569 003 801 , 569003801P , 571755508 , 5821149 , 6044338 , 7521981 , 8060354 , 80813884 , 810070101 , 848 8375 , P0995010 || A-6708 (Lọc phụ): 00 0752 199 0 , 02250164-533 , 0751 199 0 , 0752 199 0 , 100719 , 10218216 , 118 1004 , 1266721 , 13C35-16616-AA , 17952426-0 , 256-7903 , 2914931100 , 32/920402 , 3902782M1 , 3902782M2 , 5.501.661.093 , 5.821.150 , 6044340 , 80813892 , 848 8374
-
Lọc gió (không khí) A-8505
200.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: A-8505; A-8599 (lọc phụ); A-8602-S (Fullset); A-1330PU; P822768; 4290940; ST40700A; FK-4007A; 1#12384075; 129062-12560; 134-8726; 192938; 19336413; 2028654; 2080103361; 256G1-08011; 6666333; R1401-42270; R1401-42280; RD452-42270; W9505-51111; Y129062-12560P
-
Lọc gió (không khí) A-8505-S
300.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: A-8602-S (Fullset); A-8505 (Lọc chính); A-8599 (lọc phụ); SUNFIL: A-1330PU; KRC: A-8505-S; P822768; P822769; 4290940; ST40700A; FK-4007A; 1#12384075; 129062-12560; 134-8726; 192938; 19336413; 2028654; 2080103361; 256G1-08011; 6666333; R1401-42270; R1401-42280; RD452-42270; W9505-51111; Y129062-12560P; 819908757+819908758; R140142270 + R20142280
-
Lọc gió (không khí) A-8505AB
290.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: A-8602-S (Fullset); A-8505 (Lọc chính); A-8599 (lọc phụ); SUNFIL: A-1330PU; KRC: A-8505-S; P822768; P822769; 4290940; ST40700A; FK-4007A; 1#12384075; 129062-12560; 134-8726; 192938; 19336413; 2028654; 2080103361; 256G1-08011; 6666333; R1401-42270; R1401-42280; RD452-42270; W9505-51111; Y129062-12560P; 819908757+819908758; R140142270 + R20142280
-
Lọc gió (không khí) A-8508
450.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA; A-8508; P536457; 131-8822; ST40639A; FK-4013A; SANY B222100000535



