Vặn ren tách nước / Lọc nhiên liệu (lọc dầu)
Hiển thị 1–15 của 27 kết quả
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước CX-1017 SUNFIL
350.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: SFC-19140; SUNFIL: SF-2329, CX-1017; O&K: OFU-1001; G5800-1105240C; MX100-1105350; 160101100050A027; SC660104 || 1105-00159; D00-305-02+A; D00-305-02+A; VG1540080211
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước F-1183 KOSAN
270.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: SFC-5302-10, SFC-5301-10; BSD: F-1183; O&K OFU-1045A; P559118; P506092; FS19914; VOE1110683 || 01292404 , 0211 3151 , 02113151 EZ 0130-20 , 058 250 10 , 5825010 , 5825015 , 1000167423 , 10101998 , 11110683 , 13016578 , 20754418 , 2113151 , 42554067 , 504166113 , 51.12503-0051 , 51.12503-6000 , 65.125.015.021 , 74 20 754 418 , A000 477 13 02
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước F-1242 BOSHIDE
230.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA, KOSAN: SFC-1905-10; DONALSON: P551864, P505961; FLEETGUARD: FS1242, FS-1242; ST28061 || 79080 , 1236385 , 4020385 , 108615W1 , 1236385 , 31701062 , 5006002224 , 5006002224 , 7364111 , 87413717 , A222100000399 , VA32G6200100-DK , YN02PU1010P1 || 31701062 , 11E170230 , 11NA71040 , AT279826 , VA32G6200100 , VA32G6200100J1M , VA32G46200100 , 6003113601 , 6003193602 , 6003113620 , 6003113602 , 6003193610 , 6003193601 , 6003113610 , 6003193620 , 53C0104 , 32G6200100 , 800104277
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước F-270 BOSHIDE
310.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: SFC-7903-30 (Không nắp); SFC-7903-30B (Kèm nắp); DOOSAN: K1006530; 7306AAP00040N; F-270; CC-5224X; PL-270; JX-734; JS-1087; ST-20754; , 1105010-488/B , F1056 , K1006530 , CX1006E , HG1500080146 , PL270, 1000304, BF1296-0 (BALDWIN), 1000700908 (WEICHAI), 1105010-4P1-C00 (FAW), 81.12501-6101; FU-1055; P551034
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước FS-1212 SUNFIL
140.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: SFC-5705; FS-1212; ISUZU 1-13240044-1; GENERAL MOTORS 25011689; CUMMINS: 3308638, 3315843, 3831132; VOLVO 36849; DOOSA 400504-00075; 4291867 , 65.12503-5011 , 65.12503-5016B , 71455185 , 7364111 , 750201011130 , 903941T1 , 991215843 , 991215843 , CU3315843; DONALSON: P558000
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước FS-1280 NITCO
140.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA SFC-5706; FS-1280; SFW-1914; CUMMINS 3935274, 3903410; KOMATSU 6732-71-6120; HYUNDAI 11E1-70210; AGCO 0003903410; P550439; P3401; FBF1280; BF1280;
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước FU-1025A O&K
420.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: SFC-5304-10B (Có nắp); SFC-5304-10 (Phiên bản); FB-1813 (Phụ kiện); SUNFIL: SFC-2325, O&K: FU-1025A; SFC-2801; HUYNDAI: 31945-87000, 31945-7L002; FS19920; P954895 || 000 477 1602 (A0004771602) , 4291642 , 5717961 , 11QA-71040 , 20788794 , 299 7376 , 425 49295 , 4291642 , 504 086268 , 65.12503-5028 , 65.12503-5101 , 7 420 745 605 , 7 420 851 191 , A 000 477 16 02 , F339.202.060.120
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước FU-1068A O&K
340.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA; SFC-1306-30B (Lọc chính, thô 30micron); O&K: FU-1068A; SUNFIL: SFC-2320; HINO: 234010-1440, 23401-1441, 23401-1630; FORD: F1HZ9365A; FS19687 || SFC-1306-30 (Phiên bản không nắp); SFC-1306-10 (Lọc tinh, thứ cấp 10micron); SFC-1306-02 (Lọc tinh kết hợp 2 micron)
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước OFU-1001 O&K
350.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: SFC-19140; SUNFIL: SF-2329, CX-1017; O&K: OFU-1001; G5800-1105240C; MX100-1105350; 160101100050A027; SC660104 || 1105-00159; D00-305-02+A; D00-305-02+A; VG1540080211
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước OFU-1002A O&K
470.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: SFC-7939-30B; SFC-7939-30 (phiên bản); O&K: OFU-1002A; 143 3649; 511.2503.0052; 60033346; 501.105.010 , 1000053557 , 1000053558 , 1000424916 , 143 3649 , 4110001016004 , 4110002989004 , 51.125.017.288 , 51.125.030.052 , 612600081294 , 612600081335 , A960 477 00 03 , B222100000365 , K1006529 , K1006529
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước OFU-1045A O&K
490.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: SFC-5302-10, SFC-5301-10; BSD: F-1183; O&K OFU-1045A; P559118; P506092; FS19914; VOE1110683 || 01292404 , 0211 3151 , 02113151 EZ 0130-20 , 058 250 10 , 5825010 , 5825015 , 1000167423 , 10101998 , 11110683 , 13016578 , 20754418 , 2113151 , 42554067 , 504166113 , 51.12503-0051 , 51.12503-6000 , 65.125.015.021 , 74 20 754 418 , A000 477 13 02
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước P551000-HD OEM
250.000 ₫Mã lọc tương đồng DONALSON: P551000; SAKURA: SFC-5709-10; CUMMIN: 3329289, 3889716; CAT: 256-8753; HITACHI: 4377880; SANY: B222100000596; FS1000 || 04377880 HITACHI , 11NB-70010 HYUNDAI IND. , 1273400211 SISU , 1273400212 SISU , 1273400213 SISU , 12977622 VOLVO , 1478371 O & K , 1515707 HYSTER , 15171319 TEREX , 15271319 TEREX , 25313753 GM , 2568753 CATERPILLAR , 3161407 CUMMINS , 31701109 BOMAG , 3329289 CUMMINS , 33406 WIX , 3889716 CUMMINS , 4377880 HITACHI , 4700945944 DYNAPAC , 474-00033 DAEWOO IND. , 5614398 LIEBHERR , 76194229 FIAT , 807201962 KALMAR , 86991015 NEW HOLLAND , 8900131285 NEW HOLLAND , BF1259 BALDWIN , F71000 PUROLATOR , FS1000 FLEETGUARD , FSW4140 COOPERS (GUD) , H181WK HENGST , J329289 CASE-STEYR , KC193 MAHLE , L4377880 HITACHI , LFF 1000 LUBERFINER , P550901 DONALDSON , P551000 DONALDSON , PMFS 1000 JOHN DEERE , PS8048 FRAM , RE160384 JOHN DEERE , SK3215 SF , SN40512 HIRSCHI/JURA , SP1351 ALCO , WFU 37018 WISMET , WK965 MANN , WK965X MANN , X57536400006 MTU
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước SFC-1905-10 KOSAN
230.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA, KOSAN: SFC-1905-10; DONALSON: P551864, P505961; FLEETGUARD: FS1242, FS-1242; ST28061 || 79080 , 1236385 , 4020385 , 108615W1 , 1236385 , 31701062 , 5006002224 , 5006002224 , 7364111 , 87413717 , A222100000399 , VA32G6200100-DK , YN02PU1010P1 || 31701062 , 11E170230 , 11NA71040 , AT279826 , VA32G6200100 , VA32G6200100J1M , VA32G46200100 , 6003113601 , 6003193602 , 6003113620 , 6003113602 , 6003193610 , 6003193601 , 6003113610 , 6003193620 , 53C0104 , 32G6200100 , 800104277
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước SFC-19100
0 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA: SFC-19100; SFC-19100B; KOMATSU: 600-311-3620; 600-319-3610
-
Lọc nhiên liệu (lọc dầu) tách nước SFC-2320 SUNFIL
400.000 ₫Mã lọc tương đồng SAKURA; SFC-1306-30B (Lọc chính, thô 30micron); O&K: FU-1068A; SUNFIL: SFC-2320; HINO: 234010-1440, 23401-1441, 23401-1630; FORD: F1HZ9365A; FS19687 || SFC-1306-30 (Phiên bản không nắp); SFC-1306-10 (Lọc tinh, thứ cấp 10micron); SFC-1306-02 (Lọc tinh kết hợp 2 micron)
