Phutungxucdao.com

ĐT: 076 326 9247 | ĐC: QL 91B, Phước Thới, Cần Thơ

, ,

Lọc thủy lực hồi (lọc về) H-8009

Mã lọc tương đồng SAKURA: H-7990; HITACHI: 4454705, 4692230; BOSHIDE: H-8009 || 7295093; 72950937; PM 50V00012F1; PM50V00012F1; Y4649

350.000 

Trạng thái: Còn 1 trong kho

Chọn số lượng
  • Mã lọc tương đồng: SAKURA: H-7990; HITACHI: 4454705, 4692230; BOSHIDE: H-8009 || 7295093; 72950937; PM 50V00012F1; PM50V00012F1; Y4649
  • Phân loại: Lõi trần (Element)
  • Biến thể/ Phiên bản: Không
  • Thay chế, cải biến (cân nhắc): Không
  • Hãng sản xuất: BOSHIDE
  • Mẫu xe/ máy sử dụng: ĐỘNG CƠ Yanmar 3TNV74F || HITACHI: ZX 14-3 ZAXIS, ZX 16-3 ZAXIS, ZX 17 U-2 ZAXIS, ZX 17 U-5A ZAXIS, ZX 18-3 ZAXIS, ZX 19 U-2 ZAXIS, ZX 19 U-5 ZAXIS, ZX 19 U-6 ZAXIS, ZX 25 ZAXIS || KOBELCO: SK 025 II , SK 15 SR , SK 15 SR , SK 20 SR , SK 20 SR , SK 20 SR-2 , SK 20 SR-2 , SK 20 SR-2 , SK 25 SR-2 , SK 25 SR-2 , SK 25 SR-2 , SK 30 SR-2 , SK 30 SR-2 , SK 30 SR-2 , SK 30 SR-2 , SK 32 SR-2 , SK 35 SR-2 , SK 35 SR-2 , SK 35 SR-2 , SK 35 SR-2 || AIRMAN: AX 16-4, AX 17 U-4, AX 17 U-6, AX 18-4, AX 19 U-6, AX 25-3, || CASE: CX 25, CX 31, CX 36, FIAT KOBELCO, E 20 SR, E 25 SR, E 30 SR, E 35 SR
Đường kính trong (mm)

Đường kính ngoài (mm)

Chiều cao (mm)

      Lên đầu trang