Phutungxucdao.com

ĐT: 076 326 9247 | ĐC: QL 91B, Phước Thới, Cần Thơ

, ,

Lọc gió (không khí) A-7480AB

Mã lọc tương đồng SAKURA: A-1841-S (Fullset); A-1013 (Primary); NITCO: A-7480AB; ME063130; 16546-96070 , 4288963+4288964 , 600-181-1600 , 600-182-3100; 1-14214126-0 , 1-14215-181-0 , 1-14215-210-0 , 1-14215-210-1 , 1-14215075-0 , 1-14215103-0 , 1-14215126-0 , 1-14215152-0 , 1-14215182-0 , 1-14215183-0 , 1-86750-309-0 , 1-86750-310-0 , 16546-96071 , 16546-99208 , 16546-99217 , 16546-99218 , 16546-99306 , 16546-99316 , 17801-3420P , 2446U191S3 , 31230-33200 , 4288963 , 6-14215181-0 , 600-181-1580 , 600-181-1660 , 600-182-3110 , 600-182-3120 , 71426640 , 8410616 , 9-14215183-0 , AY120-MT501 , AY120-SZ506 , AY120-UD501 , I1-14215181-A , ME 063130 , ME 063134 , ME 063135 , ME 063875 , ME063138 , ME063506 , ME401628 , SX001-01105 , SX001-01108 , T-52223

400.000 ₫

Chọn số lượng
  • Mã lọc tương đồng: SAKURA: A-1841-S (Fullset); A-1013 (Primary); NITCO: A-7480AB; ME063130; 16546-96070 , 4288963+4288964 , 600-181-1600 , 600-182-3100; 1-14214126-0 , 1-14215-181-0 , 1-14215-210-0 , 1-14215-210-1 , 1-14215075-0 , 1-14215103-0 , 1-14215126-0 , 1-14215152-0 , 1-14215182-0 , 1-14215183-0 , 1-86750-309-0 , 1-86750-310-0 , 16546-96071 , 16546-99208 , 16546-99217 , 16546-99218 , 16546-99306 , 16546-99316 , 17801-3420P , 2446U191S3 , 31230-33200 , 4288963 , 6-14215181-0 , 600-181-1580 , 600-181-1660 , 600-182-3110 , 600-182-3120 , 71426640 , 8410616 , 9-14215183-0 , AY120-MT501 , AY120-SZ506 , AY120-UD501 , I1-14215181-A , ME 063130 , ME 063134 , ME 063135 , ME 063875 , ME063138 , ME063506 , ME401628 , SX001-01105 , SX001-01108 , T-52223
  • Phân loại: Tròn đều – đáy sắt
  • Biến thể/ Phiên bản: Có lọc phụ
  • Thay chế, cải biến (cân nhắc): Không
  • Hãng sản xuất: Nitco
  • Loại xe/máy: XE TẢI MITSUBISHI: 8DC10; 8DC11; 6D22; 8DC9; SCX900-2 , FH330.3 , 850B , 2554 , 460 , 450 , 250 TURBO , 520 NATURAL , 380 TURBO , 230CLC , 270CLC , 270LC , EX310H-3C , EX300-2 , EX300-3 , WA380-3LE , WA420-3 , WA380-1LC , WA420-1 , HD255-5 , 853G , 850 , 855 , K909A , K912A , K912LCII , K916LC , MD320 , MD400 , 770A , 772A , HD325-6 , HD405-6 , PC400-5 , PC400HD-5 , PC400LC-5 , PC400 , PC410AV , WA450-1 , WA450-3LL , WA470-1 , WA470-3 , PC300HD-6MH , PC300HD-6 , PC300LC-6 , PC300LL-6 , WA380-3LCE , WA380-3MC , WA420-1LC , PC400HD-5K , WA450-2 , PC340-6K , PC340-6 , PC340LC-6K , SK300LCIV , 200LC , 230LC , 790E-LC , 792D-LC , R450LC-3 , ROBEX 420LC , R450LC , FH330 , FH300.3 , U-CG520 , CVR , U-PK250 , K-CV54 , P-CD46 , CW540 , CK540 , MK251 , BUS , RAINBOW , BLUE RIBBON , KC-LV832 , KC-LV880 , KC-LV280L , KK-LV280 , KC-PK251J , P-FV418 , U-FS478 , KL-FV50M , P-LG46 , CZ520 , CF520 , P-CK46 , P-CW46 , CWA260 , P-EXR19 , U-MK250 , MK250 , P-EXD19 , CXK , CXG , W-CW620 , KL-LV834 , KK-FRD34 , KK-FTS34 4WD , FVR , U-CW450 , P-LW54 , P-LW46 , U-LK250 , LK250 , FVR32 , FRR , W7H TILTCAB , W7H , FORWARD , GREAT FU , CRANE , EVR , KC-LV380 , CC722 , GREAT FV , GREAT FT , P-CK60 , CONDOR PW , GREAT FP , CK520 , P-CK54 , NELV388 , NELV288 , FVM1400 , FVR13ET , FVM13SRX17T , VQR301 13.71 , KK-ESR34 , FSR , FTR , FXZ270 , KL-LV280 , U-CV620 , U-CW610 , RD620 , U-CG450 , U-CB450 , U-CV450 , U-CK450 , U-CW510 , U-CF520 , P-CK31 , K-CV46 , P-CV54 , U-VC520 , U-CV520 , P-CF46 , K-CW45 , U-CD320 , P-CW53 , U-CD510 , P-CW66 , P-GA66 , P-CK66 , P-DA66.67 , W-CK610 , P-CV66 , U-CD450 , P-CD53 , P-UA50 , K-CV51 , CW53 , P-DA67 , W-CW610 , P-CW60 , P-CK67 , KC-PW251 , P-CZ51 , P-RA52 , P-CW52 , P-CK51 , P-Z51 , K-CW52 , P-CD54 , P-CV51 , K-CW53 , U-CV320 , U-CG320 , CD320 , UA520 , GREAT FW , CONDOR PK , P-FN428 , P-FP418 , K-FV418 , U-FS418 , FXR , P-FU418 , 848G , NK160 , TG500E , TL250 , T425 , T420
Đường kính trong (mm)

Đường kính ngoài (mm)

275

Chiều cao (mm)

380

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Lọc gió (không khí) A-7480AB”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

      Lên đầu trang